Bản dịch của từ 假佐 trong tiếng Việt

假佐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假佐 (Danh từ)

jiá zuǒ
01

Hán tự: 汉代诸府的文书官 — quan văn thư thời Hán (viên chức chuyên làm sổ sách, văn thư hành chính trong các phủ viện thời Hán).

汉代诸府的文书官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假佐

jiǎ

zuǒ

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép