Bản dịch của từ 假典 trong tiếng Việt

假典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假典 (Danh từ)

jiá diǎn
01

Chức vị cao, địa vị trọng yếu trong xã hội hoặc tổ chức

高位,重位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假典

jiǎ

diǎn

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
典业
典丽
典乐
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép