Bản dịch của từ 假口 trong tiếng Việt

假口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假口 (Tính từ)

jiá kǒu
01

Lời nói dối khéo léo dùng để che đậy sự thật, như một lý do không thật hay cái cớ giả tạo.

1.借口,托辞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giả mạo, giả danh, làm như thật để lừa người khác

2.假托;假冒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假口

jiǎ

kǒu

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép