Bản dịch của từ 假名托姓 trong tiếng Việt

假名托姓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假名托姓 (Tính từ)

jiǎ míng tuō xìng
01

Mạo danh hoặc dùng tên giả để ẩn danh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假名托姓

jiǎ

míng

tuō

xìng

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép