Bản dịch của từ 假命 trong tiếng Việt

假命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假命 (Danh từ)

jiǎ mìng
01

Giao phó, ủy thác (cho ai làm việc thay mình)

1.犹委任。

Ví dụ
02

Vụ án mạng giả, chỉ những vụ án về người bị dàn dựng hoặc không có thật

2.指虚假的人命案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假命

jiǎ

mìng

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép