Bản dịch của từ 假嗓子 trong tiếng Việt

假嗓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假嗓子 (Danh từ)

jiǎ sǎng zi
01

Giọng the thé; giọng mái

歌唱时使用的非天然的嗓音

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假嗓子

jiǎ

sǎng

zi

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
嗓嗑
嗓子
嗓子眼
嗓癀
嗓眼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép