Bản dịch của từ 假息 trong tiếng Việt

假息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假息 (Động từ)

jiǎ xī
01

Gắng gượng sống tiếp; sống lay lắt, sống cầm chừng (còn hơi thở nhưng rất yếu)

1.苟延残喘。

Ví dụ
02

Tạm nghỉ, nghỉ ngắn (tạm thời ngừng công việc hoặc hoạt động)

2.暂时休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假息

jiǎ

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép