Bản dịch của từ 假意虚情 trong tiếng Việt

假意虚情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假意虚情 (Tính từ)

jiǎ yì xū qíng
01

Giả vờ nhiệt tình; tỏ ra thân mật nhưng không thật lòng (giả ý, vô tình)

虚:假。装着对人热情,不是真心实意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假意虚情

jiǎ

qíng

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
意下
意不过
意业
意中
意中事
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
情不可却
情不自堪
情不自已
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép