Bản dịch của từ 假气游魂 trong tiếng Việt
假气游魂
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假气游魂 (Thành ngữ)
【jiǎ qì yóu hún】
01
Ẩn dụ cho tình trạng sống lay lắt, duy trì sự sống một cách yếu ớt, không bền vững.
比喻苟延残喘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假气游魂
jiǎ
假
qì
气
yóu
游
hún
魂
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
