Bản dịch của từ 假洋鬼子 trong tiếng Việt

假洋鬼子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假洋鬼子 (Danh từ)

jiǎ yáng guǐ zi
01

Một nhân vật do Lỗ Tấn sáng tạo (《Q正传》),原指书中假装开明附庸西化却虚伪自负的人引申为装模作样故作高人一等苛责他人的伪君子

鲁迅作品《阿Q正传》中的人物。在《不准革命》一章里,写钱府的大少爷“假洋鬼子”冒充革命而不准阿Q革命。后因以“假洋鬼子”比喻心胸狭隘﹑苛求于人而不准他人革命的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假洋鬼子

jiǎ

yáng

guǐ

zi

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
洋东
洋井
洋人
洋伞
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép