Bản dịch của từ 假皇帝 trong tiếng Việt
假皇帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假皇帝 (Danh từ)
【jiǎ huáng dì】
01
Người tạm thời thay mặt làm vua, không phải vua thật sự; thường là người cầm quyền thay khi vua chính thức vắng mặt hoặc đã chết.
暂时代理皇帝。汉平帝元始后,王莽以外戚执政。平帝死,莽自居摄,朝会祭祝“皆如天子制”,称“假皇帝”,臣民谓之“摄皇帝”。详见《汉书.王莽传上》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假皇帝
jiǎ
假
huáng
皇
dì
帝
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
皇上
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
