Bản dịch của từ 假结 trong tiếng Việt

假结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假结 (Danh từ)

jiǎ jié
01

Kiểu tóc giả kiểu búi tóc (giả kết) dùng trang trí hoặc che phủ tóc thật.

见“假髻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假结

jiǎ

jié

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
结业
结义
结习
结了鸟
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép