Bản dịch của từ 假色 trong tiếng Việt
假色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假色 (Danh từ)
【jiǎ sè】
01
Màu sắc giả do hiệu ứng vật lý bề mặt hoặc vết nứt trong khoáng vật (ví dụ: màu do màng oxy hóa hoặc quầng do rạn nứt), có ý nghĩa trong nhận dạng khoáng vật
由于矿物内部的裂隙或表面氧化薄膜等所引起的不同物理光学效应产生的颜色。由裂隙引起的称晕色,由氧化薄膜引起的称锖色,另外随不同观察方向而变化的颜色则称为变彩。有一定的矿物鉴定意义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假色
jiǎ
假
sè
色
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
