Bản dịch của từ 假葬 trong tiếng Việt

假葬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假葬 (Động từ)

jiǎ zàng
01

Tang lễ giả (chôn tạm hoặc làm mồ giả); còn viết là「假塟」, chỉ việc an táng tạm thời hoặc làm nghi thức chôn giả

1.亦作“假塟”。

Ví dụ
02

Tạm thời chôn cất (chỉ chôn nông, đợi sau sẽ cải táng); chôn tạm

2.谓暂时浅埋以待改葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假葬

jiǎ

zàng

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép