Bản dịch của từ 假言判断 trong tiếng Việt

假言判断

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假言判断 (Danh từ)

jiǎ yán pàn duàn
01

Phán đoán giả thiết (mệnh đề điều kiện): một phán đoán phức hợp nêu quan hệ điều kiện giữa hai mệnh đề, thường dùng liên từ “nếu... thì...”, “chỉ khi... mới...”; phần trước là tiền đề (前件), phần sau là hậu đề (后件)。

断定事物情况之间的条件关系的复合判断。用“如果……那么……”、“只有……才……”等做逻辑联结词,如“如果具有共产主义理想,那么就不怕任何艰难困苦”。规定条件的判断,即“如果”后面的判断,叫“前件”;以前件为条件的判断,即“那么”后面的判断,叫“后件”。条件有必要条件、充分条件、充分又必要条件三种,相应地,假言判断也就有三种。假言判断的真假,并不取决于前件和后件本身的真假,而取决于前件和后件之间是否有条件关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假言判断

jiǎ

yán

pàn

duàn

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
言三语四
言下
言不二价
言不及义
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
断七
断乎
断乎不可
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép