Bản dịch của từ 假言选言推理 trong tiếng Việt
假言选言推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假言选言推理 (Danh từ)
【jiǎ yán xuǎn yán tuī lǐ】
01
lập luận loại hai khó (ngụy biện theo kiểu bắt chọn một trong hai), thường gọi là “suy luận hai lựa chọn” hoặc “ngụy biện song phương”
通常指“二难推理”。见“二难推理”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假言选言推理
jiǎ
假
yán
言
xuǎn
选
yán
推
tuī
理
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
言三语四
言下
言不二价
言不及义
选一选二
选举
选举权
选书
选事
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
