Bản dịch của từ 假词 trong tiếng Việt

假词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假词 (Danh từ)

jiǎ cí
01

Từ ngữ giả tạo, từ không thật, tương tự như 'giả từ' – những từ không có nghĩa thật sự hoặc dùng để giả mạo

见“假辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假词

jiǎ

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
词丈
词不达意
词不逮意
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép