Bản dịch của từ 假钟 trong tiếng Việt

假钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假钟 (Danh từ)

jiǎ zhōng
01

Một kiểu áo dài cổ xưa không có tay, không xẻ tà, dáng phủ như cái chuông (theo hình dáng như chiếc đồng hồ/chiếc chuông) — Hán-Việt: giả (giả) + chung (chuông)

即一口钟。指古代一种无袖不开衩的长外衣,以形如钟覆,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假钟

jiǎ

zhōng

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép