Bản dịch của từ 假面具 trong tiếng Việt

假面具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假面具 (Danh từ)

jiǎ miàn jù
01

Mặt nạ giả tạo, vẻ ngoài giả dối che giấu bản chất thật

(3) 现在常用来比喻虚伪的外表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt nạ giả, biểu hiện bề ngoài giả tạo, không thật lòng.

②比喻虚伪的外表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mặt nạ giả, dùng để hóa trang, biểu diễn hoặc chơi đùa, thường mô phỏng hình dáng người hoặc động vật.

(2) 仿照各种形象制造的面具,用于演戏、化装或作为玩具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mặt nạ giả tạo hình khuôn mặt người hoặc thú, dùng để hóa trang trong diễn xuất hoặc chơi đùa.

①仿照人物或兽类脸形制成的面具,古代演戏时化装用,后多用做玩具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假面具

jiǎ

miàn

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép