Bản dịch của từ 假馆 trong tiếng Việt

假馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

假馆 (Danh từ)

jiá guǎn
01

Tạm mượn hoặc sử dụng tạm thời một gian phòng, nhà cửa để làm nơi sinh hoạt hoặc làm việc

1.借用馆舍。

Ví dụ
02

Chỗ tạm trú, nơi lưu lại khi đi xa; nơi khách tạm ngụ.

2.引申指作客旅居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假馆

jiǎ

guǎn

Các từ liên quan

假两
假之
假乐
假五百
假人
馆人
假
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
叚, 仮, 𠁒
Hình thái radical:
⿰,亻,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép