Bản dịch của từ 假髻 trong tiếng Việt
假髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假髻 (Danh từ)
【jiǎ jì】
01
Kiểu búi tóc giả, thường dùng để làm đẹp hoặc tạo kiểu tóc tạm thời.
1.亦作“假紒”。亦作“假结”。
Ví dụ
02
Tóc giả búi thành kiểu búi tóc, dùng để trang trí cho phụ nữ.
2.假发所作之髻,供妇女装饰用。古称编,汉以后称假髻。髻﹑紒﹑结,古字通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假髻
jiǎ
假
jì
髻
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
