Bản dịch của từ 假龙 trong tiếng Việt
假龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
假龙 (Danh từ)
【jiǎ lóng】
01
Tên gọi khác của ‘直龙图阁’,即宋代一种官署名称。
2.直龙图阁的别称。直龙图阁,即直阁,为宋代官名。
Ví dụ
02
Danh từ chỉ vật hoặc sự việc chỉ có danh tiếng, hình thức bên ngoài giống thật nhưng thực chất giả tạo, không có giá trị thực sự.
1.汉刘向《新序.杂事五》:“叶公子高好龙,钩以写龙,凿以写龙,屋室雕文以写龙。于是夫龙闻而下之,窥头于牖,施尾于堂。叶公见之,弃而还走,失其魂魄,五色无主,是叶公非好龙也,好夫似龙而非龙者也。”后以“假龙”比喻徒有虚名而无其实的事物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 假龙
jiǎ
假
lóng
龙
Các từ liên quan
假两
假之
假乐
假五百
假人
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 叚, 仮, 𠁒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨一一フ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
叚
槚
鉀
胛
檟
賈
岬
椵
甲
䖬
贾
价
架
賈
稼
価
䁍
驾
嫁
幏
駕
價
榢
𠇽
伥
𠍝
偽
侟
傼
𠊔
侲
侪
僟
𠊐
佸
酕
䏹
䖫
䣰
珵
谻
涫
萙
㢈
菽
硭
袹
假如
假装
假设
虚假
假的
假话
真假
假使
假象
假货
放假
请假
暑假
假期
寒假
休假
度假
假日
例假
年假
