Bản dịch của từ 偈偈 trong tiếng Việt

偈偈

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

ㄐㄧˋjithanh huyền

偈偈 (Trạng từ)

jié jié
01

Chạy vội, lao nhanh; làm việc gấp gáp, dốc sức

急驰貌。用力貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偈偈

偈
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHẾ】
Hình thái radical:
⿰,亻,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép