Bản dịch của từ 偈陀 trong tiếng Việt
偈陀
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
偈陀 (Cụm từ)
【jì tuó】
01
偈陀 梵语“ (3) 颂”,即佛经中的唱词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偈陀
jì
偈
tuó
陀
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHẾ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐚
冀
𠕨
䰥
紒
葪
覬
摖
漈
際
㲅
跡
桀
倢
榤
刧
䗻
孑
偼
衱
䀷
䟌
拮
㞯
侙
𠋯
𠐍
僆
優
偳
𠐄
假
𠋺
𠋻
佞
𠍾
崖
䖦
𠋯
䋔
䓚
貶
堕
廊
做
尉
訪
偡
经偈
