Bản dịch của từ 偊偊 trong tiếng Việt
偊偊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
偊偊 (Tính từ)
【yú yǔ】
01
Cẩn trọng, thận trọng; vẻ mặt giữ ý, dè dặt
2.谨慎貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi một mình, lẻ loi; dáng đi cô độc (như踽踽) — hình ảnh một người cô độc bước đi chậm rãi, buồn bã
1.踽踽。独行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偊偊
yǔ
偊
Các từ liên quan
偊旅
