Bản dịch của từ 偊偊 trong tiếng Việt

偊偊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

偊偊 (Tính từ)

yú yǔ
01

Cẩn trọng, thận trọng; vẻ mặt giữ ý, dè dặt

2.谨慎貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi một mình, lẻ loi; dáng đi cô độc (như踽踽) — hình ảnh một người cô độc bước đi chậm rãi, buồn bã

1.踽踽。独行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偊偊

Các từ liên quan

偊旅
偊
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【CỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép