Bản dịch của từ 偊旅 trong tiếng Việt

偊旅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

偊旅 (Tính từ)

yú lǚ
01

Còng lưng, khom người; dáng người cúi xuống (còng, khòm)

伛偻。身体弯曲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偊旅

Các từ liên quan

偊偊
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
偊
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【CỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép