Bản dịch của từ 偋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

bǐng
01

Giống chữ “”, nghĩa là bỏ đi, loại bỏ (như khi gỡ bỏ màn hình, bỏ qua một phần không cần thiết).

同“屏”,弃;除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

偋
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
𠌸, 屏
Hình thái radical:
⿰,亻,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丿丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép