Bản dịch của từ 偌大 trong tiếng Việt
偌大
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
偌大 (Tính từ)
【ruò dà】
01
To như vậy; to như thế
这么大;那么大 (多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偌大
ruò
偌
dà
大
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 惹
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,若
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶸
㬉
蒻
嵶
叒
篛
爇
鰙
楉
鰯
箬
焫
侨
㒨
㒩
便
仳
𠊀
估
俴
倅
例
偉
𠈁
㶵
耆
疳
倫
朔
隻
孫
䛇
埔
䍿
㦶
訐
偌大
更偌
许偌
