Bản dịch của từ 偎冬 trong tiếng Việt

偎冬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

偎冬 (Động từ)

wēi dōng
01

Ở nhà tránh rét vào mùa đông (xưa dùng để chỉ người mùa đông không ra ngoài làm việc, ở trong nhà giữ ấm)

旧时谓人于冬令家居,不出外工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偎冬

wēi

dōng

Các từ liên quan

偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
偎
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép