Bản dịch của từ 偎妻靠妇 trong tiếng Việt
偎妻靠妇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
偎妻靠妇 (Động từ)
【wēi qī kào fù】
01
Quấn quýt, yêu thương và dựa dẫm vào vợ
依恋妻子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偎妻靠妇
wēi
偎
qī
妻
kào
靠
fù
妇
Các từ liên quan
偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巍
霺
嶶
愄
嵔
隇
覣
揻
蜲
燰
危
癓
𠐕
𠌮
侤
𠍹
僽
𠇅
倖
偷
倞
伐
㐹
仲
䏴
㝠
㢉
啰
䂑
䅆
䂩
赼
㸼
婳
䀬
虗
依偎
偎倚
偎傍
偎抱
偎爱
偎旁
倚翠偎红
