Bản dịch của từ 偎抱 trong tiếng Việt

偎抱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

偎抱 (Động từ)

wēi bào
01

Úm ấp; Ôm ấp; Quấn quýt

一种亲密的拥抱或依偎的姿势,通常表示爱意或温暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偎抱

wēi

bào

Các từ liên quan

偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
抱一
抱不平
偎
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép