Bản dịch của từ 偎琐 trong tiếng Việt
偎琐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
偎琐 (Tính từ)
【wēi suǒ】
01
Mô tả một người là người khiêm tốn và tầm thường, không làm gì cả và có thái độ khiêm tốn và hèn nhát (có thể dùng để mô tả một trạng thái hoặc ám chỉ hành vi)
谓琐屑而无所作为。偎,通“猥”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偎琐
wēi
偎
suǒ
琐
Các từ liên quan
偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巍
霺
嶶
愄
嵔
隇
覣
揻
蜲
燰
危
癓
𠐕
𠌮
侤
𠍹
僽
𠇅
倖
偷
倞
伐
㐹
仲
䏴
㝠
㢉
啰
䂑
䅆
䂩
赼
㸼
婳
䀬
虗
依偎
偎倚
偎傍
偎抱
偎爱
偎旁
倚翠偎红
