Bản dịch của từ 偎红倚翠 trong tiếng Việt
偎红倚翠
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
偎红倚翠 (Cụm từ)
【wēi hóng yǐ cuì】
01
指亲狎女色;狎妓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偎红倚翠
wēi
偎
hóng
红
yǐ
倚
cuì
翠
Các từ liên quan
偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巍
霺
嶶
愄
嵔
隇
覣
揻
蜲
燰
危
癓
𠐕
𠌮
侤
𠍹
僽
𠇅
倖
偷
倞
伐
㐹
仲
䏴
㝠
㢉
啰
䂑
䅆
䂩
赼
㸼
婳
䀬
虗
依偎
偎倚
偎傍
偎抱
偎爱
偎旁
倚翠偎红
