Bản dịch của từ 偎陇儿 trong tiếng Việt

偎陇儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

偎陇儿 (Động từ)

wēi lǒng ér
01

Đắp đất thành luống/ghè đất thành ụ (xếp đất thành rãnh/luống)

堆土成垄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偎陇儿

wēi

lǒng

ér

Các từ liên quan

偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
偎
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép