Bản dịch của từ 偏三向四 trong tiếng Việt

偏三向四

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏三向四 (Động từ)

piān sān xiàng sì
01

Thiên vị, nghiêng về phía này; thiên về bên nọ, bao che cho một phía

指偏向、袒护某方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏三向四

piān

sān

xiàng

Các từ liên quan

偏不的
偏丧
偏为
偏举
偏乡僻壤
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
四一二反革命政变
四七
四三
四上
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép