Bản dịch của từ 偏不的 trong tiếng Việt

偏不的

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏不的 (Cụm từ)

piān bù de
01

Không ngờ, ra là vậy (thường dùng để biểu thị hiểu ra lý do hoặc bất ngờ nhận ra): “hóa ra thế”

怪不得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏不的

piān

de

Các từ liên quan

偏三向四
偏丧
偏为
偏举
偏乡僻壤
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
的一确二
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép