Bản dịch của từ 偏不的 trong tiếng Việt
偏不的
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏不的 (Cụm từ)
【piān bù de】
01
Không ngờ, ra là vậy (thường dùng để biểu thị hiểu ra lý do hoặc bất ngờ nhận ra): “hóa ra thế”
怪不得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏不的
piān
偏
bù
不
de
的
Các từ liên quan
偏三向四
偏丧
偏为
偏举
偏乡僻壤
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
的一确二
