Bản dịch của từ 偏乡僻壤 trong tiếng Việt

偏乡僻壤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏乡僻壤 (Tính từ)

piān xiāng pì rǎng
01

Vùng quê hẻo lánh, xa xôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏乡僻壤

piān

xiāng

rǎng

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép