ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏从
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
(漢字學)偏旁的從屬部分;指字旁中做附屬、表示音或義的成分(即偏旁中的“從”)
谓文字偏旁的从属。
piān
偏
cóng
从
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép