Bản dịch của từ 偏信 trong tiếng Việt

偏信

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏信 (Động từ)

piān xìn
01

Tin nghiêng về một bên, chỉ tin tưởng một phía (không công bằng hoặc thiếu kiểm chứng).

相信一方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏信

piān

xìn

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép