Bản dịch của từ 偏偏倒倒 trong tiếng Việt

偏偏倒倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏偏倒倒 (Tính từ)

piān piān dáo dǎo
01

Nghiêng ngả, không vững vàng.

东倒西歪。形容站不稳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏偏倒倒

piān

piān

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép