ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏军
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Một bộ phận quân đội không thuộc chủ lực; quân phụ trợ/đội dự bị
指主力以外的部分军队。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
jūn
军
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép