ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏出
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Con trai/con gái sinh ra từ người thiếp (con ngoài chính thất) — cách gọi cũ chỉ con của thiếp
旧称妾所生的子女。
piān
偏
chū
出
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép