Bản dịch của từ 偏分头 trong tiếng Việt

偏分头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏分头 (Danh từ)

piān fēn tóu
01

Một kiểu tóc rẽ ngôi lệch (tóc chia sang hai bên, một bên nhiều hơn bên kia)

一种发型。头发分向两边,一边多,一边少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏分头

piān

fēn

tóu

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
头一无二
头七
头上
头上安头
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép