ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏劳
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Chịu khó giúp cho; làm phiền; thêm phiền (lời nói khách sáo)
客套话,用于请人帮忙或谢人代自己做事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
piān
偏
láo
劳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép