Bản dịch của từ 偏区 trong tiếng Việt
偏区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏区 (Danh từ)
【piān qū】
01
Thiên vị; không công bằng, có thành kiến (ví dụ: xử sự thiên lệch, ưu ái một bên)
1.犹偏颇;不公平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vùng hẻo lánh, khu vực xa xôi (tương tự “vùng sâu, vùng xa”)
2.犹偏僻地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏区
piān
偏
qū
区
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
区中
区中学
区中缘
区位
