ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏厂
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
汉字偏旁名。形为“广”,如“店﹑府﹑度”等字的上头连左边的部分。
piān
偏
chǎng
厂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép