Bản dịch của từ 偏厢 trong tiếng Việt
偏厢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏厢 (Danh từ)
【piān xiāng】
01
Binh sĩ tuyển mộ tại địa phương, binh sĩ địa phương (đề cập đến trung sĩ được tuyển mộ từ một nơi nhất định hoặc gắn bó với một địa phương)
指地方招募的兵士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏厢
piān
偏
xiāng
厢
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
