ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏发
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Chỉ thực hiện một phần, làm không toàn diện; thực hiện không đầy đủ (偏:không đầy đủ, phát:thực hiện/ban hành)
不全面实施。
piān
偏
fā
发
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép