Bản dịch của từ 偏向角 trong tiếng Việt

偏向角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

偏向角 (Danh từ)

piān xiàng jiǎo
01

Góc lệch của tia sáng sau khi đi qua môi trường (do khúc xạ/ phản xạ) — tức là góc giữa hướng vào và hướng ra (ví dụ: tia sáng qua lăng kính tạo ra偏向角). (Hán-Việt: thiên hướng giác)

光在传播过程中由于反射或折射使传播方向发生改变,出射方向和入射方向间的夹角。从棱镜的一个棱面射入的一束光线,发生两次折射后从棱镜的另一个棱面射出,光线的出射方向与入射方向间的夹角,就是光线经过棱镜后的偏向角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏向角

piān

xiàng

jiǎo

Các từ liên quan

偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
角争
角亢
角人
角仗
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép