Bản dịch của từ 偏向角 trong tiếng Việt
偏向角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
偏向角 (Danh từ)
【piān xiàng jiǎo】
01
Góc lệch của tia sáng sau khi đi qua môi trường (do khúc xạ/ phản xạ) — tức là góc giữa hướng vào và hướng ra (ví dụ: tia sáng qua lăng kính tạo ra偏向角). (Hán-Việt: thiên hướng giác)
光在传播过程中由于反射或折射使传播方向发生改变,出射方向和入射方向间的夹角。从棱镜的一个棱面射入的一束光线,发生两次折射后从棱镜的另一个棱面射出,光线的出射方向与入射方向间的夹角,就是光线经过棱镜后的偏向角。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偏向角
piān
偏
xiàng
向
jiǎo
角
Các từ liên quan
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
角争
角亢
角人
角仗
