ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
偏听
Bảng phân tích âm vị 偏
Piān
Chỉ nghe, nghe một phía; tin theo lời một bên mà bỏ qua ý kiến khác
听信某一方面的话。。史记.卷八十三.鲁仲连邹阳传:「故偏听生奸,独任成乱。」
piān
偏
tīng
听
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép